sea power

/'si:,pauə/
Học thuật
Thân thiện
sea power

A nation with great sea power can protect its trade routes across the ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sức mạnh hải quân: Khả năng quân sự của một quốc gia trên biển, bao gồm hải quân, tàu chiến các phương tiện liên quan.
    • Cường quốc hải quân: Một quốc gia sức mạnh hải quân vượt trội ảnh hưởng lớn trên các vùng biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The country invested heavily to build its sea power. (Quốc gia đó đầu mạnh mẽ để xây dựng sức mạnh hải quân của mình.)
    • Throughout history, controlling trade routes required strong sea power. (Xuyên suốt lịch sử, việc kiểm soát các tuyến đường thương mại đòi hỏi phải sức mạnh hải quân hùng hậu.)
    • Great Britain was a dominant sea power in the 19th century. (Anh Quốc một cường quốc hải quân thống trị vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to project sea power": triển khai/phô diễn sức mạnh hải quân ra bên ngoài lãnh thổ.
    • The fleet's mission is to project sea power in the region. (Nhiệm vụ của hạm đội triển khai sức mạnh hải quân trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Naval power (n): sức mạnh hải quân (từ đồng nghĩa gần, thường dùng thay thế).
  • Maritime strength (n): sức mạnh trên biển (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả thương mại).
Từ đồng nghĩa
  • Naval strength: sức mạnh hải quân.
  • Maritime power: quyền lực trên biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ 'sea power')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng 'sea power')

sea power

A nation with great sea power can protect its trade routes across the ocean.

danh từ
  1. sức mạnh hải quân
  2. cường quốc hải quân